TanroDictionary Sổ từ

convex

/ˈkɒnveks/

Anh
0

convex là một từ tiếng Anh, có nghĩa: , (vật lý) lồi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. , (vật lý) lồi.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The lens has a convex shape.

  2. double convex

    hai mặt lồi

  3. convex polygon

    đa giác lồi