TanroDictionary Sổ từ

cooling system

/ˈkuːlin ˈsɪstəm/

Anh
0

cooling system là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hệ thống làm nguội/mát.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hệ thống làm nguội/mát.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The cooling system appeared in the report.