TanroDictionary Sổ từ

coopery

/ˈkuːpəri/

Anh
0

coopery là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nghề đóng thùng; Xưởng đóng thùng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nghề đóng thùng.danh từEN-VI Dict
  2. Xưởng đóng thùng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He learned coopery from his uncle.

  2. The coopery smelled of fresh wood.