TanroDictionary Sổ từ

coplaintiff

/coˈpleɪntɪf/

Anh
0

coplaintiff là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người chung đơn kiện.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người chung đơn kiện.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She joined as a coplaintiff in the suit.