TanroDictionary Sổ từ

copper conductor

/ˈkɑːpɜː kənˈdəktɜː/

Anh
0

copper conductor là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dây dẫn bằng đồng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dây dẫn bằng đồng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The copper conductor was important at work.