TanroDictionary Sổ từ

coppery

/ˈkɒpəri/

Anh
0

coppery là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đồng; có chất đồng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đồng; có chất đồng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The evening sky turned coppery.