TanroDictionary Sổ từ

coquetting

/ˈkɒkɛtˌɪŋ/

Anh
0

coquetting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của coquet.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của coquet.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is coquetting with a playful smile.