/ˈkɔrdiəˌrɑɪt/
cordierite là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cocđierit.
The rock contained cordierite crystals.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm