/ˈkɔrdəˌfɔrm/
cordiform là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hình quả tim.
The card showed a cordiform design.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm