TanroDictionary Sổ từ

cordwainery

/ˈkɔːrdwəˌnaɪr/

Anh
0

cordwainery là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nghề thuộc da; Nghề đóng giày.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nghề thuộc da.danh từEN-VI Dict
  2. Nghề đóng giày.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He learned cordwainery from an old master.

  2. Cordwainery kept the workshop busy all year.