TanroDictionary Sổ từ

corepressor

/ˌkoʊrɪˈprɛsɜː/

Anh
0

corepressor là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chất đồng kìm hãm; gen đồng kìm hãm; gen đồng ức chế.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chất đồng kìm hãm; gen đồng kìm hãm; gen đồng ức chế.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The corepressor helped control the gene.