TanroDictionary Sổ từ

coriaceous

/ˌkɔriˈeɪʃəs/

Anh
0

coriaceous là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Như da, dai như da.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cùng nghĩa với da, dai như datính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The leather strap felt coriaceous and tough.