TanroDictionary Sổ từ

corn flakes

/ˈkɔrnˌfleɪks/

Anh
0

corn flakes là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bánh bột ngô nướng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bánh bột ngô nướng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A corn flakes helped the team.