/ˈkɔːrəˌleɪt/
corollate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem corolla.
The entry corollate points to corolla.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm