TanroDictionary Sổ từ

corona discharge

/kəˈroʊnə dɪsˈtʃɑːrdʒ/

Anh
0

corona discharge là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phóng quầng sáng/điện hoa, phóng tán.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phóng quầng sáng/điện hoa, phóng tán.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A corona discharge helped the team.