TanroDictionary Sổ từ

coronach

/ˈkɔrənəx/

Anh
0

coronach là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bài hát tang (bắc Ê-cốt, Ai-len).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bài hát tang (bắc Ê-cốt, Ai-len).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A coronach was sung at the memorial.