/ˈkɒrənetɪd/
coroneted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đội mũ miện nhỏ.
The coroneted child waved from the stage.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm