Nghĩa tiếng Việt
- Thuế doanh nghiệp; Thuế Công ty.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
She saw the corporation tax yesterday.
/ ˈtæks/
corporation tax là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuế doanh nghiệp; Thuế Công ty.
She saw the corporation tax yesterday.