TanroDictionary Sổ từ

corporative

/ˈkɔrpəˌreɪtɪv/

Anh
0

corporative là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đoàn thể; (thuộc) phường hội.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đoàn thể; (thuộc) phường hội.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The club had a corporative spirit.