TanroDictionary Sổ từ

corporeity

/ˌkɔrpəˈriəti/

Anh
0

corporeity là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tính vật chất, tính cụ thể, tính hữu hình.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính vật chất, tính cụ thể, tính hữu hình.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The sculpture showed a strong corporeiti.