TanroDictionary Sổ từ

correlated state

/ˈkɔrələtəd ˈsteɪt/

Anh
0

correlated state là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Trạng thái tương quan.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trạng thái tương quan.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She saw the correlated state yesterday.