/ˈkɔrəˌɡeɪtəd ænˈtɛnə/
corrugated antenna là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ăngten dạng uốn nếp.
A corrugated antenna helped the team.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm