/ˌkɔriˈbæntɪk/
corybantic là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phóng đãng.
His corybantic mood made him dance wildly.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm