TanroDictionary Sổ từ

corybantic

/ˌkɔriˈbæntɪk/

Anh
0

corybantic là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phóng đãng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phóng đãng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His corybantic mood made him dance wildly.