/ˌkoʊˈsiˌkænt ænˈtɛnə/
cosecant antenna là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ăngten côsec.
She saw the cosecant antenna yesterday.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm