TanroDictionary Sổ từ

cost insurance freight

/ ˈfreɪt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phí, bảo hiểm, cước vận chuyển, giá CIF.danh từ

Ví dụ

  1. A cost insurance freight helped the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép