TanroDictionary Sổ từ

cotton-tail

/ˈkɑːtənˈteɪl/

Anh
0

cotton-tail là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thỏ đuôi bông (Mỹ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thỏ đuôi bông (Mỹ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A small cotton-tail hid under the bush.