TanroDictionary Sổ từ

cougar

/ˈkuːɡə(r)/

Anh
0

cougar là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Loài báo cuga, báo sư tử (Mỹ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Loài báo cuga, báo sư tử (Mỹ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A cougar moved silently through the forest.