TanroDictionary Sổ từ

countercyclical

/ˈsɑɪklɪkəl/

Anh
0

countercyclical là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ngược chu kỳ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ngược chu kỳ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The policy was countercyclical during the slump.