TanroDictionary Sổ từ

counterfoil

/ˈkaʊntəfɔɪl/

Anh
0

counterfoil là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cuống (biên lai, hoá đơn, séc, vé... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cuống (biên lai, hoá đơn, séc, vé... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Keep the counterfoil with your receipt.