TanroDictionary Sổ từ

counting machine

/ˈkɑʊntin məˈʃin/

Anh
0

counting machine là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Máy đếm/tính.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Máy đếm/tính.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They discussed the counting machine today.