TanroDictionary Sổ từ

courseware

/ˈkɔːsweə(r)/

Anh
0

courseware là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chương trình dạy học [máy điện toán].

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chương trình dạy học [máy điện toán].danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The courseware helped students study at home.