TanroDictionary Sổ từ

courtesanship

/ˈkaʊtrəsmənʃɪp/

Anh
0

courtesanship là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nghề đĩ quý phái.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nghề đĩ quý phái.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her courtesanship made the guests feel welcome.