TanroDictionary Sổ từ

couth

/ˈkuːθ/

Anh
0

couth là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nhẵn bóng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhẵn bóng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His manner was calm and couth.