TanroDictionary Sổ từ

couture

/kuˈtjʊə(r)/

Anh
0

couture là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuộc ngữ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc ngữ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She studied couture at school.