TanroDictionary Sổ từ

covariation

/ˌkoʊˌvɛriˈeɪʃən/

Anh
0

covariation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự biến thiên đồng thời.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự biến thiên đồng thời.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The covariation of the two scores was clear.