/ˈkʌvənˌtreɪt/
coventrate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ném bom tàn phá.
He learned to coventrate the tool.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm