TanroDictionary Sổ từ

cover-crop

/ˈkəvɜːˈkrɑːp/

Anh
0

cover-crop là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cây trồng phủ đất (chống cỏ, chống xoi mòn... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cây trồng phủ đất (chống cỏ, chống xoi mòn... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We planted a cover-crop after the harvest.