TanroDictionary Sổ từ

coveralls

/ˈkʌvərɔːlz/

Anh
0

coveralls là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bộ áo liền quần cho những người làm công việc nặng nhọc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bộ áo liền quần cho những người làm công việc nặng nhọc.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He wore coveralls to clean the garage.