TanroDictionary Sổ từ

coverlet

/ˈkʌvələt/

Anh
0

coverlet là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khăn phủ giường.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khăn phủ giường.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She folded the coverlet at the foot of bed.