/ˈkʌvələt/
coverlet là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khăn phủ giường.
She folded the coverlet at the foot of bed.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm