TanroDictionary Sổ từ

coveted

/ˈkʌvɪtɪd/

Anh
0

coveted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của covet.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của covetđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She coveted the quiet room by the window.