TanroDictionary Sổ từ

covetingly

/kˈʌvɪtɪŋli/

Anh
0

covetingly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem covet.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem covet: Thèm thuồng, thèm muốnDEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry covetingly points to covet.