Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của cowldanh từEN-VI Dict
- Dạng ngôi thứ ba số ít đơn present trần thuật của cowlđộng từEN-VI Dict
- Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của cowlđộng từWiktionary
Ví dụ
-
The cloak had soft cowls around the neck.
-
The coat cowls the wind very well.