TanroDictionary Sổ từ

cozening

/ˈkəzənɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của cozen.động từ

Ví dụ

  1. He will cozening the files later.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép