TanroDictionary Sổ từ

cozens

/kˈəʊzənz/

Anh
0

cozens là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của cozen.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của cozenđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He will cozens the files later.