TanroDictionary Sổ từ

craggily

/ˈkræɡili/

Anh
0

craggily là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem craggy.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem craggyDEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry craggily points to craggy.