TanroDictionary Sổ từ

craniofacial

/ˌkrænəˈfoʊʃə/

Anh
0

craniofacial là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuộc sọ và mặt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc sọ và mặt.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The doctor studied craniofacial growth.