TanroDictionary Sổ từ

crash-proof

/ˈkræʃˈpruːf/

Anh
0

crash-proof là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chống lại được va chạm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chống lại được va chạm.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. This crash-proof case protects the phone well.