TanroDictionary Sổ từ

crateriform

/krəˌtɪrɪˈhɔːrmɪn/

Anh
0

crateriform là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hình miệng núi lửa.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hình miệng núi lửa.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The bowl had a crateriform shape.