/krəˈvæt/
cravat là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cái ca vát.
He wore a neat cravat with his suit.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm