TanroDictionary Sổ từ

cravat

/krəˈvæt/

Anh
0

cravat là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cái ca vát.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cái ca vát.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He wore a neat cravat with his suit.