TanroDictionary Sổ từ

craver

/ˈkreɪvɜː/

Anh
0

craver là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem crave.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem cravedanh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry craver points to crave.